Bù Nho
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một xã thuộc huyện Phước Long, tỉnh Bình Phước: "Bù Nho" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp xã tại Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Trường Tiểu học Bù Nho nằm trên địa bàn xã.
- Xã Bù Nho có diện tích tự nhiên khá rộng.
- Chúng tôi về thăm quê ngoại ở Bù Nho.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuộc xã Bù Nho": dùng để chỉ sự thuộc về địa giới hành chính của xã này.
- Cánh đồng cao su này thuộc xã Bù Nho.
- "về Bù Nho": chỉ hành động di chuyển đến địa phương này.
- Cuối tuần này tôi sẽ về Bù Nho thăm gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Bù Nho (xã): Cách viết đầy đủ, chính thức thường thấy trong văn bản hành chính, có chú thích rõ cấp hành chính.
- Xã Bù Nho: Cách gọi phổ biến trong giao tiếp và báo chí.
Lưu ý
- "Bù Nho" là một địa danh cụ thể. Từ này không có nghĩa gốc Hán-Việt hoặc nghĩa thông thường nào khác trong từ điển tiếng Việt phổ thông ngoài chức năng là tên riêng.
- Trong ngữ cảnh khác, nếu tách rời, "bù" và "nho" là hai từ đơn có nghĩa riêng biệt ("bù" có thể là động từ chỉ hành động bồi thường, bổ sung; "nho" là danh từ chỉ một loại cây ăn quả), nhưng khi kết hợp thành "Bù Nho", nó chỉ mang nghĩa là một địa danh.
- (xã) h. Phước Long, t. Bình Phước